Bản trình BOD xem xét và phê duyệt

TVC DigiFarmThấu hiểu từng dữ liệu

Một ngày làm việc của người quản lý trại heo — từ nhịp vận hành quen thuộc, đến nhu cầu nắm bắt thông tin, và cách DigiFarm kết nối dữ liệu với hoạt động thật trong chuồng nuôi.

Thời lượng
70 giây
Tỷ lệ khung hình chính
16:9
Cấu trúc
6 phân đoạn, 12 cảnh
Định dạng
Product showcase × cinematic corporate film
Bối cảnh
Trang trại heo thực tế
Video demo dựng bằng AI, 46 giây, 1280×720Shot D01

22 shot trong bản demo

Bấm vào một shot để xem. Mã cảnh (C01–C12) là cảnh tương ứng trong storyboard.

1

Tóm tắt và nội dung cần phê duyệt

TVC 70 giây giới thiệu phần mềm quản lý trang trại DigiFarm, quay tại một trang trại heo đang vận hành. Phim đi theo người quản lý trại qua một ngày làm việc và cho thấy ba nhóm chức năng: quản lý thông tin đàn heo, theo dõi môi trường, và báo cáo – thống kê.

Định hướng sáng tạo là Real Farm. Real Data. Real Impact. — trại thật, giao diện thật, công việc thật. Không dùng hiệu ứng viễn tưởng, không dựng tình huống dịch bệnh hay cảnh báo giả, không dùng AI để tạo chữ, số liệu hay biểu đồ của sản phẩm.

Video demo AI ở đầu trang chỉ là bản hình dung. Bảng đối chiếu từng shot demo với 12 cảnh storyboard nằm ở mục 4.

BOD cần xem xét và phê duyệt

  1. 1Thông điệp chủ đạo và lời bình6 đoạn lời bình, khoảng 148 âm tiếtMục 3
  2. 2Cấu trúc 6 phân đoạn, 12 cảnh, 70 giây, 16:9Kèm shot list và tham chiếu demoMục 4
  3. 3Định hướng hình ảnh và nguyên tắc bắt buộcMood board, màu, ánh sáng, âm thanhMục 6
  4. 4Nguồn lực cần hỗ trợ từ nội bộ13 hạng mục, có bên phụ trách và thời hạnMục 8
  5. 5Địa điểm quay và chi phíĐang cập nhậtMục 9
  6. 66 điểm cần chốt trước ngày quayTimecode, tagline, cảnh kết, phiên bản phái sinh…Mục 10
2

Bối cảnh dự án

Sản phẩm, mục tiêu và những gì TVC cần truyền tải.

Thông điệp chủ đạo
DigiFarm hỗ trợ người chăn nuôi kết nối thông tin, theo dõi hoạt động và quản lý trang trại có hệ thống hơn.
Real Farm.
Real Data.
Real Impact.

Ba nhóm chức năng xuất hiện trong phim

  • Quản lý thông tin đàn heoThông tin đàn và sự kiện chăn nuôi. Cảnh 07.
  • Theo dõi môi trườngCảm biến, thiết bị giám sát và thông số tương ứng trên ứng dụng. Cảnh 08.
  • Báo cáo và thống kêBiểu đồ và thông tin tổng hợp của trang trại. Cảnh 09.

Các chức năng phải được đối chiếu với phiên bản DigiFarm hiện hành trước khi sản xuất.

Thông tin sản xuất

Sản phẩm
Phần mềm quản lý trang trại DigiFarm
Nhân vật chính
Người quản lý trang trại
Nhân vật phụ
Nhân viên kỹ thuật, đàn heo
Bối cảnh
Khu chuồng nuôi, hệ thống thiết bị, không gian làm việc của người quản lý
Người xem
Người chăn nuôi: chủ trại và người quản lý vận hành
End card
DIGIFARM — Công nghệ đồng hành cùng người chăn nuôi

Kết quả mong muốn

Một TVC có tính thương mại, cho thấy rõ phần mềm, đàn heo và môi trường sử dụng thực tế; đủ chất điện ảnh để tạo thiện cảm, đủ trực diện để khách hàng hiểu sản phẩm.

Real FarmTrang trại heo thật, đàn heo thật, con người làm việc thật.
Real DataGiao diện phần mềm rõ ràng, chính xác, dễ hiểu.
Real ImpactDigiFarm hỗ trợ công việc quản lý như thế nào, thể hiện qua hành động thực tế.
3

Kịch bản và lời bình

70 giây chia thành 6 phân đoạn. Thanh thời gian dưới đây xếp chồng phân đoạn, cảnh, lời bình và âm thanh trên cùng một trục để thấy nhịp của phim.

Phân đoạn
Cảnh
Lời bình
mật độ âm tiết/giây
Âm thanh
Hiện trường trang trại Giao diện DigiFarm Giao diện xen hiện trường Thương hiệu, end card Lời bình dày nhất
27 / 70 giây

Cảnh 05–09 tập trung vào phần mềm, đáp ứng nguyên tắc “phần mềm xuất hiện đủ lâu để người xem hiểu sản phẩm”.

6 / 12 cảnh

Kịch bản mô tả đàn heo trong Cảnh 02, 03, 07, 10, 11, 12: mở đầu, phần minh họa và phần kết, đúng nguyên tắc số 1.

≈ 2,1 âm tiết/giây

Nhịp lời bình thong thả, còn khoảng lặng cho âm thanh hiện trường. Phân đoạn 3 dày nhất, khoảng 3,2 âm tiết/giây: không nên thêm chữ.

DIGIFARMCông nghệ đồng hành cùng người chăn nuôi.Logo, màu và font theo bộ nhận diện chính thức. Website và liên hệ bổ sung khi triển khai.

End card

Logo DigiFarm xuất hiện cùng thông điệp kết thúc: “Công nghệ đồng hành cùng người chăn nuôi.” Website và thông tin liên hệ chính thức được bổ sung khi triển khai.

Ô bên trái chỉ là phác thảo bố cục, không phải thiết kế end card. Thiết kế thật dùng file vector logo và màu từ bộ nhận diện chính thức.

4

Storyboard và shot list

12 cảnh theo storyboard. Cột cuối là shot tham chiếu trong video demo: bấm ảnh hoặc mã shot để phát đúng đoạn đó.

CảnhHình ảnh và mục đíchKỹ thuật quayÂm thanh, đồ họaTham chiếu demo
5

Kế hoạch quay theo bối cảnh

Gom 12 cảnh theo địa điểm để xếp lịch quay, ước lượng thời gian có mặt tại trại và chuẩn bị đúng nguồn lực cho từng khu vực.

Ngoại cảnh trang trại

A
Cảnh 01
  • Toàn cảnh dãy nhà chuồng, đường nội bộ và không gian xung quanh.
  • Khung giờ: sáng sớm, ánh sáng tự nhiên. Cần lịch dự phòng nếu trời xấu.
  • Flycam cần giấy phép bay. Nếu chưa có phép, dùng phương án góc cao chuyển động nhẹ (đã có trong kịch bản).

Hành lang và ô chuồng nuôi

B
Cảnh 02030407101112
  • Bối cảnh chính, chiếm phần lớn thời lượng quay.
  • Cảnh 02 (heo ăn tại máng) cần quay đúng giờ cho ăn của trại.
  • Ánh sáng thực tế của chuồng, không dàn dựng quá mức. Tuân thủ quy trình an toàn sinh học khi vào chuồng.

Hệ thống thiết bị trong trại

C
Cảnh 08chèn ở Cảnh 11
  • Cảm biến, thiết bị giám sát, hệ thống thông gió đang hoạt động.
  • Số liệu trên ứng dụng phải khớp với thiết bị tại thời điểm quay (rack focus hoặc match cut từ thiết bị sang màn hình).
  • Bản demo chưa có cảnh này: cần khảo sát vị trí thiết bị trước.

Đặc tả thiết bị hiển thị và giao diện

D
Cảnh 050607080912
  • Cận tay và điện thoại quay tại trại; giao diện toàn khung dùng bản ghi màn hình chính thức.
  • Kiểm soát phản chiếu, giữ độ sáng màn hình đủ đọc và đúng màu giao diện.
  • Không gian làm việc của người quản lý (bàn, laptop) là tùy chọn cho Cảnh 09 nếu DigiFarm có giao diện web phù hợp.
6

Định hướng hình ảnh

Chân thực, chuyên nghiệp, không mang cảm giác CGI hay quảng cáo công nghệ quá mức. Ảnh dưới đây trích từ bản demo để tham chiếu ánh sáng và bố cục.

Toàn cảnh trang trại buổi sáng có sương
Ánh sáng buổi sángSương nhẹ, nắng xiên qua mái chuồng, thiết lập quy mô
Đàn heo ăn tại máng
Đàn heo là trung tâmMàu da tự nhiên, không tăng bão hòa
Nhân viên kiểm tra máng ăn
Con người làm việc thậtĐồng phục, bảo hộ, thao tác đúng quy trình
Đặc tả bàn tay kiểm tra cám
Đặc tả chất liệuTexture cám, kim loại, bàn tay
Điện thoại hiển thị giao diện minh họa
Bố cục cận điện thoạiChỉ tham chiếu bố cục, không dùng giao diện này
Toàn cảnh kết lúc hoàng hôn
Không khí cảnh kếtTham chiếu tông màu; bối cảnh cần có đàn heo
Màu chủ đạoXanh DigiFarm, bám sát nhận diện chính thức
Môi trườngXám bê tông, kim loại, trắng, màu vật liệu thực tế
Vật nuôiHồng da heo tự nhiên, không tăng bão hòa
Ánh sángTrắng trung tính kết hợp ánh sáng tự nhiên
Màu nhấnCyan, xanh công nghệ theo nhận diện DigiFarm
Độ tương phảnRõ ràng, kiểm soát highlight, giữ chi tiết vùng tối

Màu thương hiệu lấy từ bộ nhận diện chính thức. Không tự ý thay đổi màu giao diện DigiFarm trong hậu kỳ. Các ô màu môi trường, vật nuôi, ánh sáng chỉ mang tính minh họa.

Ánh sáng và chất liệu trong chuồng

  • Ưu tiên ánh sáng tự nhiên và hệ thống chiếu sáng thực tế của trại.
  • Giữ texture da heo, bề mặt nền, máng ăn và kim loại.
  • Không làm sạch hình ảnh tới mức mất cảm giác hiện trường.
  • Hạn chế ánh sáng màu và hiệu ứng khói không phù hợp môi trường chăn nuôi.

Khi quay phần mềm

  • Kiểm soát độ phản chiếu trên màn hình điện thoại.
  • Giữ độ sáng màn hình đủ để đọc nội dung.
  • Dùng giao diện thật hoặc bản ghi màn hình chính thức.
  • Không dùng AI để tạo lại chữ, số liệu hay biểu đồ sản phẩm.

Ngôn ngữ máy quay

  • Wide shotQuy mô trang trại, các dãy chuồng, hoạt động tổng thể.
  • Medium shotNgười quản lý thao tác, kiểm tra đàn, làm việc với nhân viên.
  • Close-upMắt, tai, mõm heo; thiết bị; bàn tay và điện thoại.
  • Extreme close-upChi tiết giao diện, thao tác chạm, cảm biến.
  • Chuyển độngTracking chậm, push-in nhẹ, slider ngắn, cú máy tĩnh bố cục rõ. Tránh rung máy không chủ đích, không lạm dụng whip pan.

Typography và motion graphics

  • Font trong hệ thống nhận diện DigiFarm; heading ngắn, ưu tiên khả năng đọc.
  • Chuyển động: fade, slide nhẹ, mask reveal, highlight vùng dữ liệu.
  • Biểu đồ chỉ dùng số liệu thực; không thay đổi cấu trúc giao diện.
  • Logo dùng file vector hoặc tài sản thương hiệu chính thức.
  • Motion graphics giúp hiểu phần mềm, không cạnh tranh với nội dung giao diện.

Âm thanh và âm nhạc

00:00–00:18Mở đầu

Âm thanh môi trường trang trại, tiếng heo, bước chân.

00:18–00:27Giới thiệu phần mềm

Nhạc nền hiện đại, tối giản; cảm giác công nghệ nhưng không lạnh.

00:27–00:58Trình diễn tính năng

Nhịp nhạc rõ, hiệu ứng âm thanh giao diện nhẹ và tiết chế.

00:58–01:10Kết thúc

Nhạc nâng cảm xúc, kết gọn cùng logo DigiFarm.

Nguyên tắc hình ảnh xuyên suốt

  1. Heo xuất hiện ở phần mở đầu, trong các đoạn minh họa và ở phần kết.
  2. Phần mềm xuất hiện đủ lâu để người xem hiểu sản phẩm, không chỉ lướt qua màn hình.
  3. Mỗi tính năng được minh họa bằng một thao tác thật và một bối cảnh phù hợp.
  4. Không dựng tình huống bệnh dịch, sự cố hoặc cảnh báo giả để tạo kịch tính.
  5. Mọi thông tin về chức năng đều được xác minh trước khi quay.
  6. Hình ảnh chân thực, chuyên nghiệp, không mang cảm giác CGI.

Không sử dụng

  • Phong cách khoa học viễn tưởng, giao diện hologram
  • Hiệu ứng dữ liệu bay lơ lửng
  • Hình ảnh trang trại giả lập
  • Tiếng bíp, tiếng cảnh báo giả, âm thanh viễn tưởng
  • AI tạo lại chữ, số liệu, biểu đồ của sản phẩm
  • Dữ liệu giả trên giao diện
7

Timeline sản xuất

Khung đề xuất khoảng 4 tuần tính từ ngày BOD phê duyệt (T0). Mốc cụ thể sẽ cập nhật theo lịch trang trại và phần đề xuất hỗ trợ ở mục 9.

Tuần 1Tuần 2Tuần 3Tuần 4
Chốt nội dungTính năng, tài khoản demo, bộ nhận diện
T0 → T+3
Tiền kỳKhảo sát trại, casting, an toàn sinh học, giấy phép flycam, lịch quay
T+2 → T+10
Quay1–2 ngày tại trại
T+11–12
Hậu kỳDựng nháp, ghi màn hình, motion, lời bình, nhạc, màu, mix
T+13 → T+24
Duyệt và bàn giaoDuyệt bản dựng, chỉnh sửa, xuất master 16:9
T+24 → T+28

Thời lượng các giai đoạn là ước tính để BOD hình dung tiến độ. Giấy phép bay flycam và lịch cách ly an toàn sinh học có thể kéo dài tiền kỳ.

T0BOD duyệt kịch bản, định hướng và nguồn lực
T+10Duyệt lịch quay, nhân vật và danh sách màn hình sẽ quay
T+18Duyệt bản dựng nháp: thời lượng và độ đọc giao diện
T+26Duyệt bản hoàn thiện trước khi bàn giao
8

Yêu cầu hỗ trợ

Tổng hợp từ checklist trước ngày quay trong kịch bản. Thời hạn tính theo ngày quay (N). Bên phụ trách là đề xuất, cần BOD xác nhận.

#Hạng mụcNội dung cần chuẩn bịBên phụ tráchThời hạn
Sản phẩm DigiFarm
1Danh sách tính năngXác nhận 3 nhóm chức năng xuất hiện đúng với phiên bản hiện hành; chỉ rõ màn hình nào được quay.DigiFarm – sản phẩmN−10
2Tài khoản demo và dữ liệu mẫuTài khoản riêng cho quay phim; dữ liệu đã duyệt để hiển thị công khai, không chứa thông tin khách hàng.DigiFarm – sản phẩmN−7
3Bản ghi màn hình chính thứcGhi màn hình độ phân giải cao các thao tác cho Cảnh 06–09, đúng màu giao diện.DigiFarm – sản phẩmTrước hậu kỳ
4Thiết bị hiển thịĐiện thoại (và máy tính bảng, laptop nếu dùng) đã cài DigiFarm, đăng nhập sẵn, màn hình sạch, tắt thông báo.DigiFarm + ê-kípN−1
5Người duyệt tại hiện trườngĐại diện DigiFarm có mặt ngày quay để xác nhận giao diện và dữ liệu hiển thị.DigiFarmNgày quay
Trang trại
6Địa điểm và quyền tiếp cậnTrại đồng ý cho quay; khu vực quay, khung giờ (sáng sớm cho Cảnh 01, giờ cho ăn cho Cảnh 02); buổi khảo sát trước.Trang trạiKhảo sát N−7
7Quy trình an toàn sinh họcThống nhất thời gian cách ly, sát trùng người và thiết bị, số người tối đa được vào chuồng, lối đi.Trang trại (thú y) + ê-kípN−5
8Thiết bị giám sát, phần cứngCảm biến, thông gió đang hoạt động; số liệu trên ứng dụng khớp thiết bị khi quay Cảnh 08.Trang trại + DigiFarmN−3
9Trang phục bảo hộCho nhân vật và ê-kíp, đúng kiểu đồng phục, bảo hộ của trại.Trang trạiN−1
Thương hiệu và nội dung
10Bộ nhận diệnLogo vector, mã màu, font, thông điệp end card, website và thông tin liên hệ chính thức.Marketing DigiFarmN−7
11Lời bìnhDuyệt lời bình cuối cùng, chọn giọng đọc, thu âm lời bình và âm thanh môi trường.Marketing / BOD + ê-kípTrước hậu kỳ
Sản xuất
12Nhân vậtNgười quản lý trại (diễn viên hoặc nhân sự thật) và nhân viên kỹ thuật; cam kết sử dụng hình ảnh.Ê-kíp + trang trạiN−5
13Giấy phép bay flycamHồ sơ xin phép theo quy định hiện hành; nếu không kịp, dùng phương án góc cao cho Cảnh 01.Ê-kíp + trang trạiNộp sớm nhất
9

Đề xuất hỗ trợ: địa điểm, chi phí

Phương án book địa điểm, chi phí và các đề xuất hỗ trợ khác.

Nội dung đang được cập nhật.

10

Rủi ro và điểm cần thống nhất

Những điểm phát hiện khi đối chiếu kịch bản, storyboard và bản demo, kèm đề xuất xử lý.

Cần chốt trước ngày quay

  1. Timecode giữa kịch bản và storyboard chưa khớp

    Kịch bản đặt phần tính năng từ giây 27; storyboard bắt đầu Cảnh 07 (tính năng thứ nhất) từ giây 23. Cảnh 10 (41–49s) vắt qua mốc 45s giữa phân đoạn 4 và 5.

    Đề xuấtLấy storyboard làm timecode chuẩn khi dựng; đặt lời bình theo hình ở bản dựng nháp.
  2. Tên “Thấu hiểu từng dữ liệu” chưa có trong phim

    Câu này là tên TVC nhưng không xuất hiện trong lời bình hay end card.

    Cần BOD chọnDùng làm tagline trên end card, hay chỉ giữ làm tên dự án.
  3. Cảnh kết: hành lang chuồng hay ngoại cảnh

    Kịch bản đặt người quản lý ở hành lang chuồng, có đàn heo ở hậu cảnh. Demo dùng ngoại cảnh hoàng hôn, đẹp nhưng không có heo.

    Đề xuấtGiữ theo kịch bản. Có thể dùng ngoại cảnh làm shot chuyển ngắn trước end card.
  4. Thiết bị hiển thị DigiFarm

    Kịch bản xoay quanh điện thoại; demo dùng thêm máy tính bảng, laptop, màn hình treo tường.

    Cần xác nhậnDigiFarm có giao diện web hoặc máy tính bảng phù hợp hay không, trước khi đưa vào cảnh quay.
  5. Phiên bản phái sinh

    Kịch bản ghi 16:9 là tỷ lệ khung hình chính, chưa nói tới bản dọc hay bản rút gọn.

    Cần xác nhậnCó làm bản 9:16 hoặc 15s/30s không. Nếu có, bố cục khi quay phải chừa vùng an toàn.
  6. Thông tin end card

    Website và thông tin liên hệ chính thức chưa có.

    Cần cung cấpCùng bộ nhận diện, thời hạn N−7.
Rủi ro sản xuấtẢnh hưởngPhương án
An toàn sinh họcCaoÊ-kíp và thiết bị có thể mang mầm bệnh vào trại; ảnh hưởng trực tiếp tới đàn heo.Tuân thủ quy định cách ly của trại; ê-kíp không đến trại chăn nuôi khác trước ngày quay; sát trùng toàn bộ thiết bị; tối thiểu số người vào chuồng.
Sai lệch thông tin sản phẩmCaoPhim thể hiện chức năng hoặc số liệu không đúng thực tế.Chỉ quay tính năng đã xác nhận; dùng dữ liệu đã duyệt; đại diện DigiFarm duyệt tại hiện trường.
Màn hình khó đọc, phản chiếuTrung bìnhGiao diện mờ, sai màu, người xem không hiểu sản phẩm.Kiểm soát ánh sáng khi quay cận; hậu kỳ thay nội dung màn hình bằng bản ghi chính thức.
Vật nuôi khó kiểm soátTrung bìnhThiếu shot heo đẹp, kéo dài thời gian trong chuồng.Quay theo giờ cho ăn và giờ đàn hoạt động; dư thời lượng, nhiều take; không ép vật nuôi.
Thời tiết, giấy phép flycamTrung bìnhKhông có cảnh toàn buổi sáng cho Cảnh 01.Lịch dự phòng; phương án góc cao chuyển động nhẹ.
Môi trường chuồngTrung bìnhBụi, độ ẩm, khí trong chuồng ảnh hưởng thiết bị quay.Bọc bảo vệ thiết bị, lau và sát trùng sau mỗi khu vực.
11

Phê duyệt

Bảng dưới có thể in ra hoặc điền trực tiếp trong buổi họp.

Hạng mụcQuyết địnhGhi chú
Thông điệp chủ đạo và lời bình
Cấu trúc 6 phân đoạn, 12 cảnh, 70 giây
Định hướng hình ảnh và nguyên tắc
Nguồn lực hỗ trợ (mục 8)
Địa điểm và chi phí (mục 9)
Các điểm cần thống nhất (mục 10)
Người trình
Người phê duyệt
Ngày phê duyệt